Tiếng ViệtTechnologyApril 7, 2026

Trần Minh Tuấn

RAPID OBC | BIMJAPAN Inc.

Dấu chân carbon của hàng khẩn cấp: Gánh nặng hay cứu cánh cho chuỗi cung ứng?

Một lô hàng khẩn cấp từ nhà máy linh kiện ở Bình Dương đến dây chuyền sản xuất tại khu công nghiệp Thăng Long, Hà Nội, có thể tạo ra lượng khí thải gấp nhiều lần so với vận chuyển thông thường. Nhưng liệu đó có phải là toàn bộ câu chuyện?

2:47 sáng thứ Ba, một kỹ sư tại nhà máy sản xuất thiết bị y tế ở Đồng Nai nhận được cuộc gọi khẩn cấp. Một lô vi mạch quan trọng từ nhà cung cấp ở Đài Loan bị lỗi, đe dọa làm ngừng toàn bộ dây chuyền sản xuất trong vài giờ tới. Chi phí dừng máy có thể lên đến hàng trăm triệu đồng mỗi giờ. Giải pháp duy nhất là vận chuyển bằng đường hàng không, nhanh nhất có thể. Đây là kịch bản không hề hiếm gặp trong ngành logistics, đặc biệt là với các chuỗi cung ứng tinh gọn ngày nay. Nhưng mỗi chuyến bay như vậy mang theo một câu hỏi lớn: dấu chân carbon của nó là bao nhiêu? Và liệu chúng ta có đang nhìn nhận vấn đề này một cách phiến diện? Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, một tấn hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không tạo ra lượng khí thải CO2 trung bình cao gấp 40-50 lần so với vận chuyển bằng đường biển. Con số này thường được dùng để chỉ trích vận tải hàng không nói chung và vận tải khẩn cấp nói riêng. Tuy nhiên, đó chỉ là một phần của bức tranh. Chúng ta cần nhìn sâu hơn vào ngữ cảnh. Hãy xem xét một tình huống cụ thể: một lô hàng phụ tùng máy móc trị giá 500.000 USD cần đến nhà máy sản xuất ô tô ở Hải Phòng trong vòng 24 giờ. Nếu không có phụ tùng này, dây chuyền lắp ráp sẽ phải ngừng hoạt động, gây thiệt hại ước tính 10.000 USD mỗi giờ. Vận chuyển bằng đường hàng không là lựa chọn duy nhất. Lượng khí thải từ chuyến bay đó, dù đáng kể, có thể trở nên nhỏ bé khi so sánh với lượng khí thải carbon gián tiếp phát sinh từ việc dừng sản xuất. Việc ngừng sản xuất không chỉ gây lãng phí năng lượng đã tiêu thụ để sản xuất các bộ phận khác mà còn có thể dẫn đến việc phải chạy lại máy móc, tiêu tốn thêm năng lượng và phát thải. Một báo cáo của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) năm 2022 ước tính rằng, ngành hàng không toàn cầu chỉ chiếm khoảng 2% tổng lượng khí thải CO2 do con người gây ra. Trong khi đó, vận tải đường biển chiếm khoảng 2.5%, và vận tải đường bộ lên tới 10%. Điều này không có nghĩa là vận tải hàng không vô tội, nhưng nó đặt ra câu hỏi về việc tập trung quá mức vào một khía cạnh mà bỏ qua bức tranh tổng thể.

alt text
Một ví dụ khác: một lô hàng mẫu sản phẩm cần gấp để kịp một cuộc họp quan trọng với đối tác tiềm năng. Nếu không kịp, hợp đồng trị giá hàng triệu đô la có thể bị mất. Lượng khí thải của một gói hàng nhỏ bay từ SGN đến HAN có thể không đáng kể, nhưng tác động kinh tế và xã hội của việc mất hợp đồng thì lại rất lớn. Đây là lúc chúng ta phải cân nhắc giữa chi phí carbon trực tiếp và lợi ích kinh tế, xã hội mà vận chuyển khẩn cấp mang lại. Một số công ty logistics chuyên về hàng khẩn cấp như RAPID OBC đã bắt đầu áp dụng các chương trình bù đắp carbon, hoặc đầu tư vào công nghệ nhiên liệu bền vững (SAF) cho các chuyến bay của mình. Đây là một bước đi tích cực, nhưng vẫn còn nhiều tranh cãi về hiệu quả thực sự của các chương trình này. Câu hỏi đặt ra là, liệu việc bù đắp có thực sự giải quyết được vấn đề gốc rễ, hay chỉ là một cách để xoa dịu lương tâm?
alt text
Thêm vào đó, cần nhìn nhận rằng không phải tất cả các chuyến bay đều có cùng mức độ phát thải. Các máy bay chở hàng chuyên dụng hiện đại thường hiệu quả hơn về nhiên liệu so với máy bay chở khách cũ kỹ. Lộ trình bay, tải trọng, và thậm chí cả điều kiện thời tiết cũng ảnh hưởng đến lượng khí thải. Việc đánh đồng tất cả các chuyến bay là không công bằng. Thay vì chỉ tập trung vào việc giảm thiểu mọi chuyến bay khẩn cấp, có lẽ chúng ta nên tập trung vào việc tối ưu hóa chúng. Điều này bao gồm việc sử dụng các tuyến đường bay hiệu quả nhất, tối đa hóa tải trọng, và lựa chọn các hãng hàng không có cam kết về bền vững. Quan trọng hơn, các nhà quản lý chuỗi cung ứng cần đánh giá rủi ro và chi phí carbon của việc không vận chuyển khẩn cấp. Đôi khi, việc chấp nhận một lượng khí thải cao hơn trong một tình huống cụ thể lại là lựa chọn “xanh” hơn nếu xét đến toàn bộ vòng đời sản phẩm và tác động kinh tế. Việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu toàn diện, thay vì chỉ nhìn vào một con số đơn lẻ, sẽ giúp các doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn thực sự đóng góp vào mục tiêu bền vững của mình.

TechnologyLogisticsSustainabilitySupply ChainAir Cargo